| Thương hiệu |
Xiaomi |
| Model |
SU7 |
| Hệ điều hành |
HyperOS |
| Ngôn ngữ |
Đa ngôn ngữ |
| Màn hình |
16.1 inches, tỷ lệ 16:10 | Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Độ phân giải |
Độ phân giải 3K |
| Camera sau |
Có |
| Camera trước |
Có |
| Đèn Flash |
Có |
| Tính năng camera |
Sở hữu nhiều camera và cảm biến |
| Quay phim |
Quan sát, cảm biến giúp xe tự lái thông minh |
| Videocall |
Không |
| Chipset |
Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực | Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| Speed |
Tốc độ tối đa 210 km/h hoặc 265 km/h |
| Kiểu dáng |
Xe hơi thể thao |
| Kích thước |
1455 x 4997 x 1963 mm |
| Trọng lượng |
1980kg |
| Loại pin |
LFP |
| Dung lượng pin |
Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) | Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Pin có thể tháo rời |
Không |
| 3G |
Có |
| 4G |
Có |
| GPS |
Có |
| NFC |
Không |
| Kết nối USB |
Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Ghi âm |
Có |
| FM radio |
Có |
| Công suất |
RWD 220kW (299 Mã lực) |
| Momen xoắn |
295 lb-ft (400 Nm) |
| Tăng tốc |
5.3 giây từ 0 đến 100 km/h |
| Tốc độ tối đa |
210 km/h |
| Quãng đường tối đa |
667 km |
| Trung tâm |
Màn hình cảm ứng 16.1" |
| Bảng đồng hồ |
Màn hình 7.1" |
| Ghế |
Ghế trước có sưởi và thông gió |
| Trần xe |
Cửa sổ trời toàn cảnh bằng kính |
| Hỗ trợ đỗ xe |
Cảm biến trước sau, camera 360, camera lùi, Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động |
| Túi khí |
Hệ thống túi khí trước, bên, sau, đầu |
| Hỗ trợ lái |
LiDAR, radar, máy ảnh, cảm biến. Ngăn ngừa va chạm phía trước/phía sau/bên, Định tâm làn đường, Hỗ trợ chuyển làn, Cảnh báo chệch làn đường, Phanh khẩn cấp với tính năng giám sát người đi bộ và người đi xe đạp, Hỗ trợ đèn pha, Cảnh báo điểm mù, Cảnh báo mở cửa |
| Tự lái |
Hệ thống lái tự động |